Tổng hợp các tên: Đức dùng để đặt tên cho con trong cẩm nang Mombaybi


✅ Tìm thấy 126 kết quả cho tên Đức, giới tính Nam


  • Thiên Đức    
     761

    Ý nghĩa tên: Người có tên này luôn thiện lương, trung thành và mang lại sự tốt lành. Phúc đức trời ban.
  • Đại Đức    
     506

    Ý nghĩa tên: Chàng trai mang trong mình phẩm chất cao quý, trọng đạo đức và tôn trọng nhân phẩm.
  • Thụ Đức    
     114

    Ý nghĩa tên: Cái tên mang tính văn học. Không ngại gian khó, giữ vững lập trường, luôn tu dưỡng bản thân, xây dựng hình tượng phẩm chất đạo đức.
  • An Đức    
     111

    Ý nghĩa tên: Mang nghĩa bình an cả đời. Sau này con sẽ được che chở, tránh những sóng gió và thị phi. An Đức còn được yêu thương vì luôn biết cách xử trí thông minh, nghĩ trước sau để đẹp lòng tất cả.
  • Long Đức    
     111

    Ý nghĩa tên: Chàng trai mang tính cách kiên nhẫn, quyết đoán và có tinh thần lãnh đạo.
  • Bình Đức    
     111

    Ý nghĩa tên: Chàng trai hiền lành, dịu dàng và thích hòa thuận trong các mối quan hệ.
  • Bảo Đức    
     111

    Ý nghĩa tên: Chàng trai có lòng tử tế, luôn quan tâm và bảo vệ người thân yêu. Bảo Đức còn là viên ngọc sáng, được trọng dụng trong công việc, có sự nghiệp thăng hoa.
  • Doãn Đức    
     111

    Ý nghĩa tên: Doãn Đức là người đứng đầu về đức độ, hiền từ. Đứa bé biết hiếu thuận với người trên, yêu thương kẻ dưới, có sự nghiệp ổn định, tiền bạc rủng rỉnh.
  • Chiến Đức    
     111

    Ý nghĩa tên: Chàng trai quả cảm, luôn sẵn sàng đương đầu với khó khăn và thể hiện sự gan dạ.
  • Chính Đức    
     111

    Ý nghĩa tên: Chàng trai trung thành, công bằng và có quyết tâm làm điều đúng đắn.

  • Số trang:


    Tìm tên khác cho bé: Click đây!
    Danh bạ tên theo chữ cái
    Tên con trai được nhiều người quan tâm
    Tên View
    1 Danh 6535
    2 Khoa 6205
    3 Quang 5901
    4 Phát 5276
    5 4758
    6 4450
    7 Hiển 3498
    8 Đức 2586
    9 Giang 2455
    10 Nghĩa 1378
    Xem thêm
    Tên con gái được nhiều người quan tâm
    Tên View
    1 Hoa 5556
    2 Diệp 5133
    3 Anh 4973
    4 Nhi 4543
    5 Giang 4123
    6 Ngân 3808
    7 Phương 3549
    8 Thảo 3505
    9 Vân 3427
    10 Uyên 2984
    Xem thêm