Từ điển họ tên người Việt Nam dùng để đặt tên cho con Mombaybi


Hiện tại đang có 458 tên bắt đầu với ký tự "B" trong từ điển họ tên người Việt Nam Mombaybi.

A B C D Đ E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y

         
  • Phương Phẩm Bảo  
     212

    Ý nghĩa tên: Cái tên mang tính văn học. Đang giám định và thưởng thức đồ quý, trong lòng cảm thấy thoải mái, vui tươi, lấy "Bảo" để ví với người, thể hiện mong ước,nguyện vọng lớn lao
  • Ngạn Bác  
     212

    Ý nghĩa tên: Cái tên mang tính văn học. Thể hiện con người bác học đa tài.
  • Hưng Bang  
     112

    Ý nghĩa tên: Cái tên mang tính xúc tiến tuyên dương. Làm việc thật lực, có công thành danh toại. Ý chí sắt đá, vững vàng.
  • Hạo Ba  
     112

    Ý nghĩa tên:
  • Hoài Bích  
     112

    Ý nghĩa tên: Cái tên mang tính văn học. Giá trị như ngọc bích khiến cho mọi người phải nể phục, nuôi dưỡng tâm hồn phong phú.
  • Cảnh Ban  
     112

    Ý nghĩa tên: Cái tên mang tính văn học. Khung cảnh cây ban đẹp tuyệt mỹ, hào hùng như lời bài hát "Hoa Ban Trắng" của nhóm Bức Tường.
  • Triệu Bích  
     112

    Ý nghĩa tên: Cái tên mang tính văn học. Thể hiện khả năng có thể thay đổi những tổn thất, bảo vệ lợi ích quốc gia.
  • Vân Bằng  
     112

    Ý nghĩa tên: Cái tên mang tính biểu tượng. Chim lớn sải cánh cưỡi mây bay ngàn dặm, tác phong oai hùng, thể hiện tương lai tươi sáng.
  • Lục Bảo  
     112

    Ý nghĩa tên: Với việc kết hợp hai từ "Lục" và "Bảo," tên "Lục Bảo" mang ý nghĩa là người mang tên này được mô tả là người có tính cách rõ ràng và trung thực, sống với sự minh bạch và sự sinh trưởng của màu xanh đại diện cho sự sống. Đồng thời, người mang tên "Lục Bảo" cũng được gắn liền với cuộc sống ấm no, hạnh phúc và sự yêu thương, quý trọng từ những người xung quanh.
  • Anh Bảo  
     153

    Ý nghĩa tên: Cái tên mang biểu tượng anh hào. Tên Anh Bảo thể hiện sự đáng tin cậy và trách nhiệm. Nó cho thấy người mang tên này có tính cách đáng tin cậy, luôn sẵn lòng giúp đỡ và đồng hành cùng người khác trong mọi tình huống.

  • Số trang:

    Danh bạ tên theo chữ cái
    Tên con trai được nhiều người quan tâm
    Tên View
    1 Danh 6535
    2 Khoa 6205
    3 Quang 5901
    4 Phát 5276
    5 4758
    6 4450
    7 Hiển 3498
    8 Đức 2586
    9 Giang 2455
    10 Nghĩa 1378
    Xem thêm
    Tên con gái được nhiều người quan tâm
    Tên View
    1 Hoa 5556
    2 Diệp 5133
    3 Anh 4973
    4 Nhi 4543
    5 Giang 4123
    6 Ngân 3808
    7 Phương 3549
    8 Thảo 3505
    9 Vân 3427
    10 Uyên 2984
    Xem thêm