Từ điển họ tên người Việt Nam dùng để đặt tên cho con Mombaybi


Hiện tại đang có 261 tên bắt đầu với ký tự "Đ" trong từ điển họ tên người Việt Nam Mombaybi.

A B C D Đ E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y

         
  • Văn Đồng  
     786

    Ý nghĩa tên:
  • Anh Đức  
     921

    Ý nghĩa tên: Chàng trai đáng tin cậy, trách nhiệm và thường được coi là anh cả trong gia đình hoặc nhóm bạn. Tâm tính tốt nên đi đâu cũng được yêu quý, giúp đỡ hết lòng.
  • Bá Đức  
     642

    Ý nghĩa tên: Chàng trai có niềm tự tin mãnh liệt, quy củ, có khát vọng đạt thành công trong cuộc sống.
  • Cao Đức  
     300

    Ý nghĩa tên: Chàng trai tự chủ, kiên nhẫn và thường có khát vọng đạt thành công cao cả trong cuộc sống.
  • Chung Đức  
     166

    Ý nghĩa tên: thể hiện mong muốn con mình luôn có sự kiên định vững vàng, và không nản chí.
  • Đình Đức  
     930

    Ý nghĩa tên: Đình Đức rất đĩnh đạc, biết nghĩ trước sau, ít khi hồ đồ. Chàng trai trầm lặng, triết lý và thường có tâm hồn sâu sắc.
  • Duy Đức  
     967

    Ý nghĩa tên: Duy Đức là người có đức hạnh, thông minh và có bản lĩnh kiên định. Chính sự quyết đoán đã giúp trai cưng nhanh chóng gặt hái được nhiều thành công ngay từ khi còn rất trẻ.
  • Hiếu Đức  
     380

    Ý nghĩa tên: Chàng trai biết quan tâm, hiếu thảo và luôn thể hiện lòng kính trọng đối với cha mẹ và người lớn tuổi. Hiếu là hiếu hạnh. Hiếu Đức là yêu thích đạo đức, ân nghĩa.
  • Hoàng Đức  
     3284

    Ý nghĩa tên: Theo nghĩa Hán - Việt, "Hoàng" là màu vàng, ánh sắc của vàng. Tên "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. "Đức" của tài đức, đức độ. "Hoàng Đức" ý mong muốn con là người có tài, có đức và tương lai phú quý giàu sang, có cốt cách như một vị vua. Chàng trai mang trong mình phẩm chất quý tộc, đức hạnh và thể hiện tinh thần cao quý và lịch sự.
  • Hồng Đức  
     866

    Ý nghĩa tên: Chàng trai mang trong mình tấm lòng nhân ái, đức hạnh và thể hiện lòng yêu thương và tôn trọng người khác.

  • Số trang:

    Danh bạ tên theo chữ cái
    Tên con trai được nhiều người quan tâm
    Tên View
    1 Danh 6535
    2 Khoa 6205
    3 Quang 5901
    4 Phát 5276
    5 4758
    6 4450
    7 Hiển 3498
    8 Đức 2586
    9 Giang 2455
    10 Nghĩa 1378
    Xem thêm
    Tên con gái được nhiều người quan tâm
    Tên View
    1 Hoa 5556
    2 Diệp 5133
    3 Anh 4973
    4 Nhi 4543
    5 Giang 4123
    6 Ngân 3808
    7 Phương 3549
    8 Thảo 3505
    9 Vân 3427
    10 Uyên 2984
    Xem thêm